Tổng hợp tin game giải trí

Tổng hợp

Remote Control Là Gì – Nghĩa Của Từ Remote Control Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

remote control
*

remote control danh từ thiết bị điều khiển từ xa
điều khiển từ xaGiải thích EN: The control of equipment from a significant distance away, by means of wires or by radio, sound, light, or other such means..Giải thích VN: Việc điều khiển thiết bị từ một khoảng cách xa, bằng dây hay sóng radio, âm thanh, ánh sáng hay các phương tiện khác..infrared (IR) remote control: điều khiển từ xa bằng hồng ngoạiremote control by radio: điều khiển từ xa bằng rađiôremote control by television camera: điều khiển từ xa bằng camera truyền hìnhremote control door lock: khóa cửa điều khiển từ xaremote control door mirror: gương cửa điều khiển từ xaremote control equipment: dụng cụ điều khiển từ xaremote control hatching: sự phối liệu (bê tông) điều khiển từ xaremote control of compressor stations: điều khiển từ xa các trạm máy nénremote control of equipment: điều khiển từ xa thiết bịremote control program: chương trình điều khiển từ xaremote control relay: rơle điều khiển từ xaremote control sign: dấu hiệu điều khiển từ xaremote control signal: tín hiệu điều khiển từ xaremote control station: trạm điều khiển từ xaremote control system: hệ thống điều khiển từ xaremote control unit: hộp điều khiển từ xaLĩnh vực: điện tử & viễn thôngbộ điều khiển từ xaLĩnh vực: điệnđiều khiển (kiểm soát) từ xaGiải thích VN: Kiểm soát thường bằng tín hiệu hay vô tuyến được thực hiện ở khoảng cách xa đáp lại các thông tin được cung cấp bởi các thiết bị kiểm soát.Lĩnh vực: xây dựngsự điều chỉnh từ xaLĩnh vực: cơ khí & công trìnhsự điều khiển từ xaLĩnh vực: toán & tinthao tác từ xaautomatic remote controlđiều khiển tự động từ xaradio remote controlsự lái bằng vô tuyếnremote control equipmentdụng cụ viễn khiểnremote control railway cabinbuồng lái điều khiển (tàu hỏa) từ xaremote control railway cabincabin điều khiển (tàu hỏa) từ xaremote control switchcái ngắt mạch từ xaremote control unithộp viễn khiểnđiều khiển từ xasự kiểm soát từ xa

Leave a Reply